Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tai nạn giao thông" (2)
tai nạn giao thông

Tiếng Anh
Danh từtraffic accident
gặp tai nạn
meet with an accident
tai nạn giao thông

Tiếng Anh
Danh từtraffic accident
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
A traffic accident happens at the intersection.
Từ liên quan "tai nạn giao thông" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tai nạn giao thông" (1)
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
A traffic accident happens at the intersection.
